HOME / LỊCH HỌC-KHAI GIẢNG / LỊCH KHAI GIẢNG CÁC KHÓA NGẮN HẠN THÁNG 4

LỊCH KHAI GIẢNG CÁC KHÓA NGẮN HẠN THÁNG 4

LỊCH KHAI GIẢNG

 

 

 

TT CHƯƠNG TRÌNH KHAI GIẢNG HỌC PHÍ THỜI GIAN
NGHIỆP VỤ VĂN PHÒNG
1 Văn thư Lưu trữ

(xem nội dung đào tạo)

K1:28/03

K2:17/04

2.200.000 Tối 2-4-6

T7, CN

2 Thư ký Văn phòng

(xem nội dung đào tạo)

K1:10/03 1.800.000 Tối 2-4-6

T7, CN

3 Thông tin Thư viện

(xem nội dung đào tạo)

K1:26/03 1.500.000 Tối 2-4-6

T7, CN

4 Thiết bị Trường học K1: 28/04 3.500.000 Bậc TH, THCS

Bậc THPT

NGHIỆP VỤ HƯỚNG DẪN DU LỊCH  + TIẾNG ANH B1 B2
5 Nghiệp vụ Hướng dẫn Du lịch

(xem nội dung đào tạo)

K1: 04/04

 

K1: 09/09

1.900.000 – 1T

2.500.000 – 2T

3.300.000 – 3T

Tối 2 4 6

 

T7,CN

6 Luyện thi TOEFL – ITP

Chương trình B1

Chương trình B2

K1: 15/04

K1 : 06/04

3.000.000

3.500.000

4.500.000

T2-4-6

T7, CN

AN TOÀN LAO ĐỘNG
7 Huấn luyện An toàn vệ sinh lao động K1: 16/04 800.000

1.000.000

Nhóm 1 và 4

Nhóm 2 và 3

8 Huấn luyện Giảng viên An toàn lao động K8:23/04 4.500.000 T7, CN
NGHIỆP VỤ XÂY DỰNG
9 Bồi dưỡng nghiệp vụ đấu thầu K1:09/04 800.000 3 ngày
10 Quản lý Dự án

 

K1: 18/04 1.400.000 5 ngày
11 -Nghiệp vụ Kỹ sư định giá

-Chỉ huy trưởng công trường xây dựng

 

K1: 18/04

K1: 18/04

1.500.000

 

1.200.000

14 tối

 

10 tối

12 Giám sát thi công xây dựng  

K1: 18/04

 

1.500.000

 

Tối

13 Quản lý, vận hành nhà chung cư K1: 28/04 2.500.000 Thứ 7_ CN
NGHIỆP VỤ SƯ PHẠM
14 Nghjệp vụ Sư phạm

 Cao đẳng – Đại học

K2: 18/04

 

K3: 23/04

 

3.000.000

Tối T2 -T6 D2

Thứ 7-CN Q10

15 Nghiệp vụ sư phạm

Trung cấp chuyên nghiệp

K4: 04/04

K5:11/04

K6:23/04

 

2.500.000

Tối D2

T7,CN Q10

T7,CN, D2

16 Quản lý Giáo dục 

Quản Lý Mầm Non

K4: 17/04 3.500.000 T7-CN D2

Tối Q10

17 Quản lý Hành chính nhà nước K3: 23/04 1.500.000 T7,CN
18 Nghiệp vụ Bồi dưỡng Giáo dục Mầm non K3: 09/04

K4: 18/04

3.000.000

2.500.000

D2

Q10

         
ISO-5S –Quản Trị Kho Hàng
19 Khóa học về ISO

9001:2008

14001:2004

18001:2007

 

 

K1: 23/04

 

 

1.200.000

 

 

1 ngày

20 Đánh giá viên nội bộ

 ISO 9001:2008

 

K1: 24/04

 

1.800.000

 

3 ngày

21 Khóa học 5S K1: 23/04 1.200.000 2 ngày
22 Nghiệp vụ Quản trị Kho hàng K1: 24/04 1.500.000 2 ngày
NGHIỆP VỤ KẾ TOÁN
23 Kế toán trưởng Doanh nghiệp K1: 02/04 1.500.000 T7,CN
24 Kế toán trưởng Hành chính sự nghiệp  

K1: 02/04

 

1.800.000

 

T7,CN

25  

Khai Hải Quan

K1: 02/04

K2: 23/04

3.000.000 T7,CN
26  

Chuyên Viên

 

K1: 23/04

 

4.000.000

T7,CN
         
CHƯƠNG TRÌNH NGHỀ
 
27   Nghiệp vụ Lễ tân K1: 05/04

K2: 25/04

 

2.500.000

       Tối 3,5

Sáng 2,4

28   Nghiệp vụ Buồn Phòng  

K1: 05/04

 

2.500.000

 

2 tháng

29 Nghiệp vụ Bàn -Bar  

K1: 23/04

 

2.500.000

 

2 tháng

30  

Chế biến Món Ăn

 

K1: 23/04

4.000.000 3 tháng
31  

Cắm Hoa Nghệ Thuật

 

K1: 12/04

K1: 18/04

 

      1.800.000

 

15 buổi- Sáng

Tối

32 Cắt tỉa Rau-Củ -Quả  

K1: 16/04

 

1.200.000

12 buổi chiều
33 Quản trị Nhà Hàng KS

 

K1: 05/04

K2: 25/04

 

2.500.000

           Tối

Sáng

Bảo Mẫu – Cấp Dưỡng – PCCC
34  

Bảo Mẫu

 

K1 :10/04

 

1.600.000

 

CN Q10

35  

Cấp Dưỡng

 

K1: 17/04

 

2.500.000

 

T7,CN Q10

36  

Huấn Luyện PCCC

 

K1: 16/04

 

600.000

 

T7

 

 

Facebook Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *